Đóng

Tin tức

14 Tháng Năm, 2025

Những sai lầm thường gặp khi công chứng hợp đồng góp vốn

Hợp đồng góp vốn là căn cứ pháp lý quan trọng đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên trong hoạt động đầu tư hoặc thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về việc công chứng hợp đồng góp vốn có bắt buộc hay không, thủ tục như thế nào, và cần lưu ý gì để tránh tranh chấp.

Bài viết dưới đây Văn Phòng Công Chứng Trần Hằng sẽ giúp bạn làm rõ tất cả những thắc mắc đó.

1. Hợp đồng góp vốn là gì?

Hợp đồng góp vốn là văn bản thỏa thuận giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm hợp tác góp tài sản vào một dự án hoặc doanh nghiệp. Tài sản góp vốn có thể là tiền mặt, quyền sử dụng đất, tài sản hữu hình (xe, máy móc…), hoặc tài sản trí tuệ (bản quyền, sáng chế…).

Nội dung cơ bản của hợp đồng góp vốn bao gồm:

– Thông tin các bên tham gia góp vốn

– Loại tài sản góp vốn, giá trị và thời điểm góp vốn

– Tỷ lệ sở hữu và phân chia lợi nhuận

– Quyền và nghĩa vụ của các bên

– Thỏa thuận về xử lý tranh chấp

2. Tại sao cần công chứng hợp đồng góp vốn?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, không phải mọi hợp đồng góp vốn đều bắt buộc phải công chứng. Tuy nhiên, việc công chứng là điều rất nên làm vì:

– Đảm bảo giá trị pháp lý: Hợp đồng có công chứng giúp tránh được việc bị vô hiệu trong trường hợp tranh chấp xảy ra.

– Tăng tính minh bạch: Cơ quan công chứng sẽ kiểm tra nội dung hợp đồng để đảm bảo phù hợp pháp luật.

– Làm chứng minh trong tố tụng: Hợp đồng có công chứng là một chứng cứ quan trọng nếu xảy ra kiện tụng.

Lưu ý: Nếu tài sản góp vốn là quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất, thì bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực theo quy định tại Điều 167 Luật Đất đai 2013.

3. Khi nào bắt buộc phải công chứng hợp đồng góp vốn?

Không phải hợp đồng góp vốn nào cũng bắt buộc công chứng. Việc công chứng phụ thuộc vào loại tài sản được góp vốn.

Bắt buộc công chứng khi tài sản góp vốn là:

– Quyền sử dụng đất

– Quyền sở hữu nhà

– Tài sản phải đăng ký quyền sở hữu như xe ô tô, tàu thủy,…

Không bắt buộc công chứng nếu tài sản góp vốn là:

– Tiền mặt

– Vật dụng thông thường không yêu cầu đăng ký

– Dịch vụ, công nghệ, sáng chế…

Tuy nhiên, các bên vẫn nên tiến hành công chứng để đảm bảo tính pháp lý cao và giảm thiểu rủi ro.

4. Thủ tục công chứng hợp đồng góp vốn

Dưới đây là quy trình công chứng hợp đồng góp vốn tại văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ bao gồm:

– Dự thảo hợp đồng góp vốn (có thể soạn sẵn hoặc nhờ công chứng viên hỗ trợ)

– CMND/CCCD/Hộ chiếu của các bên

– Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (nếu là tổ chức góp vốn)

– Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản góp vốn (Sổ đỏ, đăng ký xe,…)

– Các giấy tờ khác liên quan (giấy xác nhận tình trạng hôn nhân nếu cần)

Bước 2: Nộp hồ sơ

Các bên mang hồ sơ đến tổ chức hành nghề công chứng (phòng công chứng nhà nước hoặc văn phòng công chứng tư nhân).

Bước 3: Công chứng viên kiểm tra

Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng, xác minh danh tính và năng lực hành vi của các bên.

Bước 4: Ký và công chứng

Nếu mọi thông tin hợp lệ, các bên sẽ ký hợp đồng tại chỗ và công chứng viên tiến hành đóng dấu, ký xác nhận.

Bước 5: Nhận kết quả

Bản hợp đồng được đóng dấu công chứng có giá trị pháp lý ngay lập tức. Mỗi bên giữ một bản để lưu trữ và sử dụng khi cần.

5. Những lưu ý khi công chứng hợp đồng góp vốn

Để tránh rắc rối pháp lý về sau, bạn cần ghi nhớ những lưu ý sau:

– Kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng: Đảm bảo rõ ràng về số tiền, loại tài sản, tỷ lệ góp vốn, phân chia lợi nhuận…

– Tài sản góp vốn phải hợp pháp: Phải có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, không đang tranh chấp, không bị kê biên.

– Các bên phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự: Không bị hạn chế, mất năng lực hành vi (trẻ vị thành niên, người bị tâm thần…).

– Không nên ký hợp đồng “khống”: Tránh trường hợp ký trước để sau này điền nội dung, dễ bị lạm dụng.

Xem thêm:

Người thừa kế có được tham gia công chứng di chúc không?

So sánh công chứng di chúc và chứng thực di chúc khác nhau thế nào?

Công chứng hợp đồng góp vốn không chỉ giúp tăng tính pháp lý cho các thỏa thuận góp vốn mà còn là cơ sở vững chắc nếu phát sinh tranh chấp sau này. Dù không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng công chứng là giải pháp nên lựa chọn để bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên.