Đóng

Tin tức

18 Tháng Mười Một, 2025

Hướng dẫn lập hợp đồng góp vốn giữa cá nhân với công ty – Những điều bắt buộc phải có

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, việc cá nhân góp vốn vào công ty để trở thành thành viên, cổ đông hoặc đối tác chiến lược là điều rất phổ biến. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên và hạn chế tối đa tranh chấp, một hợp đồng góp vốn giữa cá nhân với công ty cần được lập một cách rõ ràng, chi tiết và phù hợp với quy định pháp luật.

Bài viết dưới đây, Văn Phòng Công Chứng Đại Việt sẽ hướng dẫn bạn cách soạn thảo hợp đồng đúng chuẩn kèm theo những điều bắt buộc phải có để đảm bảo giá trị pháp lý.

1. Hợp đồng góp vốn giữa cá nhân và công ty là gì?

Hợp đồng góp vốn giữa cá nhân và công ty là văn bản ghi nhận việc một cá nhân góp tài sản (tiền, tài sản hữu hình, tài sản vô hình hoặc quyền tài sản) vào doanh nghiệp để đổi lấy tỷ lệ sở hữu, quyền lợi và nghĩa vụ tương ứng bên trong công ty.

Hợp đồng này thường được áp dụng trong các trường hợp:

– Cá nhân góp vốn để trở thành thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên

– Cá nhân mua cổ phần của công ty cổ phần

– Cá nhân góp thêm vốn khi công ty tăng vốn điều lệ

– Cá nhân đầu tư vào dự án của doanh nghiệp

Hợp đồng góp vốn là cơ sở để công ty cập nhật vào sổ thành viên/cổ đông và đăng ký thay đổi với cơ quan quản lý.

2. Điều kiện để hợp đồng góp vốn có hiệu lực

Trước khi soạn thảo, cần đảm bảo hợp đồng phải thỏa mãn các điều kiện sau:

– Bên tham gia có đầy đủ năng lực hành vi dân sự

– Tài sản góp vốn thuộc quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân

– Nội dung hợp đồng không trái pháp luật và đạo đức xã hội

– Hợp đồng được lập thành văn bản và có chữ ký xác nhận của hai bên

Trong một số trường hợp đặc biệt (như góp vốn bằng quyền sử dụng đất), việc công chứng có thể là bắt buộc.

3. Cấu trúc hợp đồng góp vốn giữa cá nhân và công ty

Dưới đây là các điều khoản quan trọng cần có trong hợp đồng để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch:

3.1. Thông tin các bên

Hợp đồng cần thể hiện rõ:
Đối với cá nhân góp vốn:

– Họ tên

– Ngày sinh

– Số CMND/CCCD/Hộ chiếu

– Địa chỉ liên hệ

Đối với công ty nhận góp vốn:

– Tên doanh nghiệp

– Mã số thuế

– Địa chỉ trụ sở

– Đại diện theo pháp luật

– Chức vụ của người ký

Việc cung cấp chính xác thông tin giúp xác định rõ tư cách pháp lý của mỗi bên.

3.2. Mục đích góp vốn

Cần thể hiện rõ:

– Góp vốn vào doanh nghiệp để trở thành thành viên/cổ đông

– Góp vốn cho dự án cụ thể

– Tăng vốn điều lệ hoặc đầu tư mở rộng

Mục đích càng rõ ràng thì càng dễ tránh tranh cãi sau này.

3.3. Tài sản góp vốn và giá trị vốn góp

Đây là nội dung quan trọng nhất của hợp đồng.

Tài sản có thể là:

– Tiền mặt hoặc chuyển khoản

– Máy móc, thiết bị

– Quyền sử dụng đất

– Quyền sở hữu trí tuệ

– Cổ phần hoặc phần vốn góp tại doanh nghiệp khác

Hợp đồng cần thể hiện rõ:

– Loại tài sản

– Số lượng

– Tình trạng tài sản

– Giá trị định giá (theo thỏa thuận hoặc theo đơn vị thẩm định độc lập)

– Phương thức chuyển giao tài sản

3.4. Thời hạn góp vốn

Thời điểm góp vốn có ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của cá nhân đối với doanh nghiệp. Vì vậy hợp đồng cần ghi rõ:

– Ngày bắt đầu góp vốn

– Hạn cuối góp vốn

– Trách nhiệm khi chậm góp hoặc không góp

3.5. Tỷ lệ sở hữu và quyền lợi của cá nhân góp vốn

Bao gồm:

– Tỷ lệ vốn góp trong công ty

– Quyền biểu quyết

– Quyền tham gia quản lý (nếu có)

– Quyền được chia lợi nhuận

– Quyền được ưu tiên mua thêm vốn khi công ty tăng vốn

– Quyền chuyển nhượng phần vốn trong tương lai

Đây là điều khoản nhạy cảm và cần được thỏa thuận thật rõ ràng.

3.6. Nghĩa vụ của cá nhân góp vốn

Thường bao gồm:

– Góp đủ và đúng thời hạn

– Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của tài sản

– Chịu trách nhiệm tài chính trong phạm vi vốn góp

– Tuân thủ điều lệ công ty

3.7. Quyền và trách nhiệm của công ty

Công ty phải:

– Ghi nhận phần vốn góp vào sổ thành viên/cổ đông

– Cấp giấy chứng nhận góp vốn/cổ phiếu tương ứng

– Chia lợi nhuận đúng tỷ lệ

– Cung cấp báo cáo tài chính khi cá nhân yêu cầu

– Bảo đảm quyền lợi của cá nhân theo thỏa thuận hợp đồng

3.8. Cam kết bảo mật

Nếu cá nhân được tiếp cận thông tin tài chính, bí mật kinh doanh, công nghệ… thì công ty có thể thêm điều khoản bảo mật thông tin.

3.9. Điều khoản về giải quyết tranh chấp

Có thể lựa chọn:

– Thương lượng

– Hòa giải

– Trọng tài thương mại

– Tòa án

Nên xác định rõ cơ quan có thẩm quyền để tránh tranh chấp kéo dài.

3.10. Điều khoản hiệu lực hợp đồng

Bao gồm:

– Ngày có hiệu lực

– Thời hạn hợp tác

– Số bản hợp đồng

– Chữ ký và đóng dấu của các bên

4. Những lưu ý quan trọng khi lập hợp đồng góp vốn

4.1. Nên định giá tài sản góp vốn minh bạch

Nếu góp vốn bằng tài sản khác ngoài tiền, nên mời đơn vị thẩm định giá độc lập.

4.2. Kiểm tra tư cách đại diện của công ty

Người ký hợp đồng phải là đại diện pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.

4.3. Nên công chứng hợp đồng trong một số trường hợp

Như góp vốn bằng quyền sử dụng đất hoặc tài sản có giá trị lớn.

4.4. Lưu giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ góp vốn

Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng khi có tranh chấp.

4.5. Hợp đồng phải phù hợp với điều lệ công ty

Nếu điều lệ khác với hợp đồng, cần sửa đổi hoặc thống nhất lại để tránh mâu thuẫn pháp lý.

Hợp đồng góp vốn giữa cá nhân và công ty là văn bản quan trọng giúp xác lập quan hệ đầu tư rõ ràng, minh bạch và hợp pháp. Việc lập hợp đồng cần được thực hiện cẩn thận, đầy đủ các điều khoản cơ bản và phù hợp với điều lệ doanh nghiệp.